hippodamia convergens

hippodamia convergens

A cluster of Hippodamia convergens rests on a green leaf.

Định nghĩa

Danh từ: Hippodamia convergens một loại bọ rùa (ladybug) đặc biệt, tên khoa học chỉ một giống bọ rùa phổ biếnBắc Mỹ. Loài này nổi tiếng với khả năng ăn rệp vừng (aphids) các loại côn trùng gây hại cho cây trồng.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân đã thả hàng trăm con bọ rùa vào vườn để kiểm soát sự xâm nhập của rệp vừng.)
  • (Loài bọ rùa thường được bán như một tác nhân kiểm soát sâu bệnh tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học nông nghiệp, thường được nhắc đến như một dụ điển hình về thiên địch (biological control agent) trong quản lý dịch hại tổng hợp (IPM).
  • Loài này đặc điểm di cư theo mùa, tập trung thành đàn lớncác vùng núi để trú đông.
Biến thể từ gần giống
  • Ladybug (danh từ): bọ rùa nói chung, tên gọi thông thường của họ bọ rùa (Coccinellidae).
  • Convergent lady beetle (danh từ): tên tiếng Anh thông dụng của .
Từ đồng nghĩa
  • Bọ rùa hội tụ: tên dịch thuật trực tiếp từ "convergent lady beetle".
  • Thiên địch bọ rùa: chỉ vai trò của loài này trong kiểm soát sâu bệnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Release into: thả vào (môi trường).

    • They released Hippodamia convergens into the greenhouse. (Họ đã thả bọ rùa Hippodamia convergens vào nhà kính.)
  • Feed on: ăn (thức ăn cụ thể).

    • Hippodamia convergens feeds on aphids. (Loài bọ rùa Hippodamia convergens ăn rệp vừng.)
Thành ngữ liên quan
  • A natural pest control: một phương pháp kiểm soát sâu bệnh tự nhiên.
    • Using Hippodamia convergens is a natural pest control method. (Sử dụng bọ rùa Hippodamia convergens một phương pháp kiểm soát sâu bệnh tự nhiên.)